Là chất giảm nước hiệu suất cao thế hệ thứ ba, chất giảm nước gốc polycarboxylate thường được pha trộn với một lượng nhỏ chất làm chậm đông kết (ví dụ: natri gluconat, sucrose), chất tạo bọt khí, chất khử bọt và chất điều chỉnh độ nhớt để đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khác nhau của bê tông. Tuy nhiên, trong những tháng hè nóng bức, chất giảm nước có chứa chất làm chậm đông kết dễ bị phân hủy, ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu quả của chúng. Làm thế nào để giải quyết vấn đề này?
(1) Hiện tượng ôi thiu và nguyên nhân
Ở giai đoạn đầu của quá trình phân hủy các monome siêu dẻo polycarboxylate, một lớp màng vi khuẩn màu nhạt, xốp hoặc giống như bông xuất hiện trên bề mặt chất lỏng, sau đó phát triển thành các mảng nổi riêng biệt. Thỉnh thoảng, các bong bóng dạng sợi xuất hiện. Khi quá trình phân hủy trở nên nghiêm trọng, lớp màng vi khuẩn bao phủ toàn bộ bề mặt chất lỏng, và dung dịch xuất hiện các chất lơ lửng màu xanh lục, nâu hoặc đen đặc, kèm theo sự hình thành các khí có mùi hôi, tính axit. Sự phân hủy này chủ yếu do sự phát triển của nấm mốc gây ra.
Sự hư hỏng của chất siêu dẻo polycarboxylate chủ yếu là do natri gluconat lẫn trong hỗn hợp. Trong sản xuất công nghiệp, quá trình lên men nấm Aspergillus niger thường được sử dụng để sản xuất natri gluconat. Sau khi quá trình lên men Aspergillus niger hoàn tất, một lượng lớn cặn Aspergillus niger sẽ được tạo ra, với trọng lượng ướt chiếm 2% -3% tổng lượng dung dịch natri gluconat. Cặn nấm mốc đen chứa chất dinh dưỡng và nhiều thành phần khác nhau. Trong quá trình sản xuất natri gluconat, nếu khâu kiểm soát sản xuất không nghiêm ngặt, chắc chắn sẽ còn sót lại cặn glucose và Aspergillus niger, đồng thời cung cấp chất dinh dưỡng cho sự sinh sản của vi sinh vật. Trong điều kiện tự nhiên thích hợp (chất dinh dưỡng, nhiệt độ, độ ẩm, oxy, pH), vi sinh vật có tốc độ sinh sản đáng kinh ngạc, có thể sinh sản một thế hệ trong khoảng 20-30 phút. Khi gặp phải các điều kiện sinh sản cực kỳ hiếm gặp và chồng chéo lên nhau, hiện tượng bùng nổ nấm mốc sẽ xảy ra. Sự đen đi của các chất khử nước bị hư hỏng là do sự lên men của nấm mốc đen trong các sản phẩm natri gluconat không đạt tiêu chuẩn.
Mặt khác, sự phát triển của nấm mốc trên chất siêu dẻo polycarboxylate cũng liên quan đến môi trường bảo quản của chúng. Nhiệt độ cao hơn sẽ làm tăng cường sự chuyển động của các chuỗi phân tử lớn. Khi năng lượng phân ly của các liên kết hóa học bị vượt quá, sự phân hủy chuỗi, sự đứt gãy không đều và sự phân hủy nhiệt sẽ xảy ra, dẫn đến tốc độ phân hủy polymer tăng nhanh. Tương tự, nhiệt độ càng cao, hoạt động của vi sinh vật càng lớn và tốc độ phát triển của nấm mốc trên các chất giảm nước càng nhanh.
Ngoài ra, có những tài liệu cho thấy rằng điều kiện bảo quản không phù hợp, chẳng hạn như nhiệt độ tăng cao trong không gian bảo quản, thiếu thông gió và độ ẩm, có thể dẫn đến sự nóng chảy của các monome lớn, và nhiệt độ cục bộ của monome quá cao, đẩy nhanh phản ứng sắp xếp lại của các monome liên quan, dẫn đến sự suy giảm nghiêm trọng lượng liên kết đôi của các monome lớn và làm giảm hiệu suất nghiêm trọng.











