Nhà sản xuất dầu thầu dầu hydro hóa cho bạn biết sự khác biệt giữa dầu thầu dầu hydro hóa CO40 và dầu thầu dầu hydro hóa.
Các sản phẩm dầu thầu dầu biến tính dễ bị phân hủy trong tự nhiên và không để lại cặn. Tùy thuộc vào các loại epoxide được sử dụng (PEG-40, PEG-60, PEG-80), chức năng của sản phẩm có thể thay đổi đôi chút.
Dầu thầu dầu hydro hóa PEG-60 là một chất hòa tan hiệu quả được sử dụng phổ biến, có khả năng phân tán đều các chất dầu như tinh dầu vào nước để tạo thành dung dịch ổn định và trong suốt. Nguyên liệu ban đầu có nguồn gốc từ thực vật tự nhiên - dầu thầu dầu hydro hóa, có khả năng phân hủy sinh học và phù hợp với các ngành nghề như nông nghiệp, sơn phủ, hóa chất tiêu dùng hàng ngày, mực in gốc nước, dệt may, in ấn và nhuộm, sản xuất giấy, v.v.
Chất hòa tan dầu thầu dầu hydro hóa PEG-40 là một chất lỏng hoặc dạng sệt có độ nhớt cao; đây là một chất hòa tan và nhũ hóa không ion tuyệt vời; nó có độ ổn định pH rộng, ít tạo bọt và có thể tạo thành hỗn hợp trong suốt với axit và rượu ở nhiệt độ cao. Nó có thể được sử dụng để hòa tan tinh dầu và tạo hương thơm trong dung dịch nước hoặc rượu. Khi sử dụng, sản phẩm này có thể được trộn với chất hòa tan mong muốn theo tỷ lệ 1:1-3 và khuấy đều cho đến khi trong suốt. Có thể được sử dụng như một chất hòa tan y tế.
mục đích
Dầu thầu dầu có thể được dùng trực tiếp như thuốc. Nó cũng có thể được sử dụng để sản xuất chất kết dính polyurethane, có đặc tính tốt ở nhiệt độ thấp, khả năng chống thủy phân và khả năng cách điện tuyệt vời.
Dầu thầu dầu hydro hóa là một chất hòa tan hiệu quả được sử dụng phổ biến, có thể phân tán đều các chất dầu như tinh dầu và dầu thực vật vào nước để tạo thành dung dịch ổn định và trong suốt16. Nó được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như mỹ phẩm, thuốc trừ sâu, sơn phủ, hóa chất tiêu dùng hàng ngày, mực gốc nước, dệt may, in ấn và nhuộm, và sản xuất giấy. Ngoài ra, dầu thầu dầu hydro hóa cũng có thể được sử dụng làm chất hòa tan dược phẩm.
Tác động môi trường và an toàn
Dầu thầu dầu tự nhiên hơn, nhưng không thích hợp để sử dụng trực tiếp làm mỹ phẩm.
Dầu thầu dầu hydro hóa dễ bị phân hủy trong tự nhiên và không để lại cặn, do đó là một sản phẩm thân thiện với môi trường. Tuy nhiên, không nên tiêu thụ quá mức vì có thể gây khó chịu cho cơ thể. Trong mỹ phẩm, hàm lượng dầu thầu dầu hydro hóa thường thấp và không gây kích ứng cho da khỏe mạnh, nhưng có thể gây châm chích hoặc ngứa cho da nhạy cảm hoặc bị tổn thương.
Sự khác biệt chính giữa polyoxyethylene ether dầu thầu dầu và polyoxyethylene ether dầu thầu dầu hydro hóa nằm ở nguyên liệu thô và đặc tính:
Sự khác biệt về nguyên liệu: Polyoxyethylene ether từ dầu thầu dầu được thu प्राप्त từ dầu thầu dầu thông qua quá trình este hóa, ete hóa và các quá trình khác; Polyoxyethylene ether từ dầu thầu dầu đã hydro hóa được thu प्राप्त bằng cách biến đổi hóa học thêm dầu thầu dầu đã hydro hóa làm nguyên liệu.
Đặc điểm khác biệt: Polyoxyethylene ether từ dầu thầu dầu thường là chất lỏng nhớt màu vàng đến vàng nâu, khó tan trong nước lạnh; Các tính chất vật lý cụ thể của polyoxyethylene ether từ dầu thầu dầu đã hydro hóa chưa được đề cập, nhưng xét đến việc quá trình hydro hóa làm cho dầu ổn định hơn và ít bị oxy hóa hơn, polyoxyethylene ether từ dầu thầu dầu đã hydro hóa có thể có độ ổn định oxy hóa tốt hơn.
Lĩnh vực ứng dụng: Cả hai đều có thể được sử dụng làm chất hoạt động bề mặt và chất nhũ hóa không ion, nhưng có thể có sự khác biệt trong các ứng dụng cụ thể. Ví dụ, polyoxyethylene ether dầu thầu dầu thường được sử dụng trong mỹ phẩm và dược phẩm; polyoxyethylene ether dầu thầu dầu hydro hóa có thể được sử dụng rộng rãi hơn trong quá trình nhũ hóa thuốc trừ sâu hữu cơ photpho và ngành công nghiệp mực in.
Tóm lại, mặc dù cả hai đều có cấu trúc hóa học tương tự, nhưng vẫn có những khác biệt nhất định về tính chất vật lý và lĩnh vực ứng dụng do sự khác biệt về nguyên liệu thô và quy trình chế biến tiếp theo.












