Thông tin sản phẩm PEG-6000 (Polyethylene Glycol 6000)
Công ty này là nhà sản xuất và cung cấp PEG-6000, được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.
Các thông số vật lý và hóa học
Tên hóa học: Polyethylene glycol, khối lượng phân tử 5500-7000, polyme polyete không ion
1. Hình thức: Dạng hạt/vảy màu trắng, rắn ở nhiệt độ phòng, điểm nóng chảy 58-63 ℃.
2. Độ hòa tan: hòa tan trong nước nóng và nước, hòa tan trong một số loại rượu, không hòa tan trong dầu, mỡ và hiđrocacbon.
3. Độ pH (dung dịch nước 5%): 5.0-7.0, ổn định về mặt hóa học, kháng axit và kiềm, kháng nước cứng.
4. Đặc điểm: Độ nhớt cao, khả năng phân tán cao, khả năng bôi trơn, tạo màng, giữ ẩm và khả năng tương thích tốt với hầu hết các chất hoạt động bề mặt và nhựa.
Năm vai trò cốt lõi
1. Chất phân tán: Phân tán các hạt sắc tố, chất độn và thuốc nhuộm để ngăn ngừa sự vón cục và kết tủa.
2. Chất bôi trơn: Bôi trơn bên trong và bên ngoài, giảm ma sát, giúp việc tháo khuôn diễn ra suôn sẻ.
3. Dưỡng ẩm và cấp nước: Giữ ẩm và ngăn ngừa sự bay hơi.
4. Sự hòa tan và khả năng hòa tan: Các hợp chất hữu cơ khó tan được hòa tan trong nước.
5. Chống tĩnh điện + tạo màng: Màng phim có khả năng chống tĩnh điện và tạo thành một lớp màng bảo vệ ưa nước trên bề mặt.
Mức độ sử dụng và lượng bổ sung trong các ngành công nghiệp khác nhau
1. Mỹ phẩm hóa học hàng ngày
Kem đánh răng, sản phẩm chăm sóc da, sản phẩm rửa và chăm sóc da, mỹ phẩm: dưỡng ẩm, làm đặc, giữ ẩm và tạo hình kem; Thêm từ 1% đến 8%.
2. In ấn và nhuộm vải
- Chất phân tán thuốc nhuộm đồng nhất, chất phân tán thuốc nhuộm, chất chống dính mực in, chất chống tĩnh điện cho sợi hóa học;
-Liều lượng: 0,3-1g/L dung dịch nhuộm, 2% -5% dạng huyền phù.
3. Cao su, nhựa và cao su
Chất bôi trơn bên trong và bên ngoài, chất tách khuôn và chất phân tán chất độn; Thành phần cao su và nhựa có tỷ lệ từ 0,5% đến 3%.
4. Chất tẩy rửa công nghiệp và chất phụ gia
Các chất tẩy rửa công nghiệp giúp hòa tan, loại bỏ cặn bám và phân tán bụi bẩn, được sử dụng kết hợp với các chất phụ gia làm phẳng bề mặt; Tỷ lệ dung dịch làm việc từ 0,2% đến 1%.
5. Thuốc và thức ăn
Chất kết dính viên thuốc, tá dược thuốc đặt, chất chống vón cục trong thức ăn chăn nuôi, chất mang.
6. Sản xuất giấy và chất phủ
Khả năng phân tán sắc tố, độ mềm mại và khả năng giữ ẩm của giấy, và khả năng chống lắng đọng của lớp phủ.
Những điểm chính cần lưu ý khi sử dụng
1. Hòa tan: Hòa tan bằng cách khuấy với nước nóng ở khoảng 80 ℃, đồng thời hòa tan từ từ với nước lạnh;
2. Khả năng tương thích: Có thể kết hợp với Pingjia O-20/O-25 để tăng hiệu quả;
3. Nhiệt độ cao trên 120 ℃ dễ gây oxy hóa và hư hỏng, nên tránh nhiệt khô kéo dài.
Đóng gói và bảo quản
Bao dệt/bao giấy 25kg, bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, hạn sử dụng 2 năm, không nguy hại.
Ưu điểm và nhược điểm
✅ Ưu điểm: khả năng phân tán mạnh, khả năng bôi trơn tốt, độ hòa tan trong nước cao, khả năng tương thích rộng;
❌ Nhược điểm: Quá trình oxy hóa ở nhiệt độ cao và độ nhớt tăng lên ở nhiệt độ thấp.












