So sánh sản phẩm PEG-4000/6000/8000

2026-06-23

Sự khác biệt giữa PEG4000/6000/8000 với các chức năng khác nhau.  


Công ty có nhiều năm kinh nghiệm sản xuất các sản phẩm PEG chất lượng cao. 

Dòng polyethylene glycol là một loại phụ gia polymer thông dụng cho các hóa chất tinh chế, PEG4000, 6000 và 8000 thể hiện sự khác biệt đáng kể về tính chất phân tán, bôi trơn, tạo màng và độ hòa tan, được sử dụng rộng rãi trong việc lựa chọn công thức cho ngành dệt may, hóa chất tiêu dùng, cao su và sơn phủ, trở thành các loại tham khảo quan trọng trong việc tìm nguồn cung ứng phụ gia và tối ưu hóa công thức.

1. So sánh cơ bản về vật lý và hóa học

* PEG4000: khối lượng phân tử 3200-4800, điểm nóng chảy 53-59 ℃

Các hạt màu trắng, có độ hòa tan trong nước nhanh nhất, độ nhớt thấp, độ ưa nước vừa phải và khả năng kháng muối trung bình;

*PEG6000: trọng lượng phân tử 5500-7000, điểm nóng chảy 58-63 ℃

Trọng lượng phân tử trung bình, độ nhớt vừa phải, khả năng phân tán và bôi trơn cân bằng, với tính ứng dụng cao nhất trên thị trường;

*PEG8000: trọng lượng phân tử 7000-9000, điểm nóng chảy 60-65 ℃

Có trọng lượng phân tử tối đa, điểm nóng chảy cao nhất, độ nhớt cao, khả năng tạo màng, phân tán và chống vón cục tối ưu, và khó hòa tan nhất trong nước lạnh.

Điểm chung: Dung dịch nước trung tính, kháng axit và bazơ yếu, có thể kết hợp với Pingpingjia O-20/O-25 để tăng hiệu quả.

2. Đặc điểm của sự phân hóa chức năng

PEG4000 (trọng lượng phân tử nhỏ)

-Ưu điểm: tan nhanh, độ lỏng tốt, khả năng dưỡng ẩm vượt trội, độ nhớt thấp, khả năng làm đặc yếu;

-Nhược điểm: Khả năng phân tán, bôi trơn và khả năng chống vón cục kém.

Sản phẩm chính: kem dưỡng ẩm hàng ngày, chất kết dính viên nén, chất tẩy rửa có độ nhớt thấp, chất bôi trơn dạng dầu loãng.

PEG6000 (phiên bản phổ thông tầm trung)

-Ưu điểm: Bôi trơn, phân tán, dưỡng ẩm cân bằng, hiệu quả chi phí cao nhất và là sản phẩm chủ lực phổ biến trong toàn ngành;

-Nhược điểm: Điều kiện làm việc phân tán cường độ cao không tốt bằng loại 8000.

Sản phẩm chính: Chất bôi trơn đa dụng cho cao su và nhựa, chất phân tán thuốc nhuộm, bột in, các sản phẩm làm sạch và bảo dưỡng thông thường.

PEG8000 (trọng lượng phân tử cao)

-Ưu điểm: Khả năng phân tán siêu việt, chống lắng đọng, khả năng bôi trơn bên ngoài tuyệt vời, tạo màng dày đặc, khả năng chống vón cục bột hàng đầu;

-Nhược điểm: hòa tan chậm, độ nhớt cao và giá thành nguyên liệu cao nhất.

Tính năng chính: nghiền bột màu nồng độ cao, tháo khuôn cao su cao cấp, chống vón cục khi cấp liệu, sợi hóa học chống tĩnh điện.

3. Hướng dẫn lựa chọn cho các ngành công nghiệp khác nhau

*In ấn và nhuộm vải

-PEG4000: Chất dưỡng ẩm và làm đều màu vải ở nồng độ thấp, liều lượng 0,4-1g/L;

-PEG6000: Thuốc nhuộm phân tán thông thường, chống dính mực in (dạng huyền phù từ 2% đến 5%);

-PEG8000: Bột màu nghiền nồng độ cao, chất chống tĩnh điện sợi hóa học chịu nhiệt cao (dung dịch huyền phù 2%~4%).

*Gia công cao su

-PEG4000: Chất bôi trơn bên trong bằng nhựa mềm, thêm vào với tỷ lệ 0,5% đến 2%;

-PEG6000: Chất bôi trơn đa năng PVC dùng cho cả bên trong và bên ngoài (0,5%~3%);

-PEG8000: Cao su cứng dùng để tách khuôn, phân tán chất độn (0,3% đến 2,5%).

*Vệ sinh và chăm sóc bằng hóa chất hàng ngày

-PEG4000: kem dưỡng da mặt, tinh chất dưỡng ẩm (thêm 1%~7%);

-PEG6000: Kem đánh răng, dạng kem thông thường (2% đến 8%);

-PEG8000: Xà phòng rắn, dạng sệt có độ cứng cao (2%~10%).4. Lớp phủ/Làm sạch công nghiệp

-PEG4000: Chất hỗ trợ hòa tan cặn vôi nhẹ;

-PEG6000: Chất phân tán sơn phủ gốc nước thông thường;

-PEG8000: Chất phụ gia chống lắng đọng và chống ô nhiễm dầu nặng dạng bột nhão có hàm lượng chất rắn cao.

*Tóm tắt về cách sử dụng và chi phí

1. Độ khó hòa tan: 4000>6000>8000, tất cả đều yêu cầu hòa tan bằng nước nóng ở nhiệt độ 65-85 ℃;

2. Độ bền hoạt động (phân tán/bôi trơn/tạo màng): 8000>6000>4000;

3. Đơn giá nguyên vật liệu: 8000>6000>4000.  

5. Triển vọng thị trường

Theo xu hướng tinh chỉnh và nâng cấp công thức sản phẩm ở khâu cuối chuỗi cung ứng, PEG4000 được lựa chọn nhờ chi phí công thức thấp. 

PEG6000 được chọn để sản xuất hàng loạt. 

PEG8000 được lựa chọn mua để sử dụng trong các sản phẩm cao cấp, hiệu năng cao. 

Ba sản phẩm này bổ sung cho nhau và sẽ tiếp tục nằm trong nhóm phụ gia thiết yếu trong thời gian dài.

PEG-4000 supplier



 





 


Nhận giá mới nhất? Chúng tôi sẽ trả lời sớm nhất có thể (trong vòng 12 giờ)